不攻自破
bù gōng zì pò
Âm Hán Việt: bất công tự phá
1.(tin đồn, v.v.) tự sụp đổ (trước sự thật, v.v.)
2.bị mất uy tín
(of a rumor etc) to collapse (in the light of facts etc) · to be discredited
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác