不择手段
Phồn thể: 不擇手段
bù zé shǒu duàn
Âm Hán Việt: bất trạch thủ đoạn
1.bằng mọi cách có thể
2.dù thủ đoạn gì
3.không từ thủ đoạn nào
by fair means or foul · by hook or by crook · unscrupulously
cụm từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác