不折不扣
bù zhé bù kòu
Âm Hán Việt: bất chiết bất khấu
1.một trăm phần trăm
2.theo từng chữ
3.tuyệt đối
a hundred percent · to the letter · out-and-out
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác