不打不成相识
Phồn thể: 不打不成相識
bù dǎ bù chéng xiāng shí
Âm Hán Việt: bất đả bất thành tương thức
1.không đánh không thành bạn (thành ngữ); trao đổi đòn có thể dẫn đến tình bạn
don't fight, won't make friends (idiom); an exchange of blows may lead to friendship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác