不打不成器
bù dǎ bù chéng qì
Âm Hán Việt: bất đả bất thành khí
1.thương cho roi cho vọt (thành ngữ)
spare the rod and spoil the child (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác