不成样子
Phồn thể: 不成樣子
bù chéng yàng zi
Âm Hán Việt: bất thành dạng tử
1.mất hình mất dạng
2.biến dạng
3.hỏng hóc
4.không nhận ra được
5.(người) tiều tụy
shapeless · deformed · ruined · beyond recognition · (of a person) reduced to a shadow
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác