不成文法
bù chéng wén fǎ
Âm Hán Việt: bất thành văn pháp
1.luật bất thành văn
unwritten law
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbù chéng wén fǎ
Âm Hán Việt: bất thành văn pháp
1.luật bất thành văn
unwritten law
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác