不成功便成仁
bù chéng gōng biàn chéng rén
Âm Hán Việt: bất thành công tiện thành nhân
1.thành công hoặc chết khi cố gắng (thành ngữ)
to succeed or die trying (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác