不当得利
Phồn thể: 不當得利
bù dàng dé lì
Âm Hán Việt: bất đáng đắc lợi
1.lợi ích không chính đáng
unjust enrichment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 不當得利
bù dàng dé lì
Âm Hán Việt: bất đáng đắc lợi
1.lợi ích không chính đáng
unjust enrichment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác