不幸之幸
bù xìng zhī xìng
Âm Hán Việt: bất hạnh chi hạnh
1.may mắn trong bất hạnh
2.mặt tích cực trong tiêu cực
a fortune in misfortune · a positive in the negative
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác