不容置辩
Phồn thể: 不容置辯
bù róng zhì biàn
Âm Hán Việt: bất dung trí biện
1.không thể chối cãi
2.không thể phủ nhận
3.không chấp nhận tranh cãi
peremptory · not to be denied · not brooking argument
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác