不大离儿
Phồn thể: 不大離兒
bù dà lí r
Âm Hán Việt: bất đại ly nhi
1.biến thể er hoá của 不大离
erhua variant of 不大离
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 不大離兒
bù dà lí r
Âm Hán Việt: bất đại ly nhi
1.biến thể er hoá của 不大离
erhua variant of 不大离
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác