不喜勿喷
Phồn thể: 不喜勿噴
bù xǐ wù pēn
Âm Hán Việt: bất hỷ vật phun
(Internet slang) if you don't like it, don't flame; please don't attack me if you disagree
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác