不名一文
bù míng yī wén
Âm Hán Việt: bất danh nhất văn
1.không một xu dính túi
2.không một đồng nào
without a penny to one's name · penniless · stony-broke
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác