不合体统
Phồn thể: 不合體統
bù hé tǐ tǒng
Âm Hán Việt: bất hợp thể thống
1.không đúng với lễ nghi
2.xúc phạm
3.thiếu chuẩn mực
4.hành vi không chấp nhận được
not according with decorum · scandalous · bad form · unacceptable behavior
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác