不可数名词
Phồn thể: 不可數名詞
bù kě shǔ míng cí
Âm Hán Việt: bất khả sổ danh từ
1.danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
uncountable noun (in grammar of European languages)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác