不可同日而语
Phồn thể: 不可同日而語
bù kě tóng rì ér yǔ
Âm Hán Việt: bất khả đồng nhật nhi ngữ
1.nghĩa đen: không thể nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); không thể so sánh
2.chẳng thể so sánh
lit. mustn't speak of two things on the same day (idiom); not to be mentioned in the same breath · incomparable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác