不变价格
Phồn thể: 不變價格
bù biàn jià gé
Âm Hán Việt: bất biến giá cách
1.giá cố định
2.giá không đổi
fixed price · constant price
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác