不及物动词
Phồn thể: 不及物動詞
bù jí wù dòng cí
Âm Hán Việt: bất cập vật động từ
1.động từ nội động
intransitive verb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 不及物動詞
bù jí wù dòng cí
Âm Hán Việt: bất cập vật động từ
1.động từ nội động
intransitive verb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác