不加拘束
bù jiā jū shù
Âm Hán Việt: bất gia câu thúc
1.không bị hạn chế
unrestricted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbù jiā jū shù
Âm Hán Việt: bất gia câu thúc
1.không bị hạn chế
unrestricted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác