不加修饰
Phồn thể: 不加修飾
bù jiā xiū shì
Âm Hán Việt: bất gia tu sức
1.không trang trí
2.giản dị
3.không cầu kỳ
undecorated · unvarnished · no frills
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác