不列颠诸岛
Phồn thể: 不列顛諸島
Bù liè diān Zhū dǎo
Âm Hán Việt: bất liệt điên chư đảo
1.Quần đảo Anh
British Isles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 不列顛諸島
Bù liè diān Zhū dǎo
Âm Hán Việt: bất liệt điên chư đảo
1.Quần đảo Anh
British Isles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác