不列颠保卫战
Phồn thể: 不列顛保衛戰
Bù liè diān Bǎo wèi zhàn
Âm Hán Việt: bất liệt điên bảo vệ chiến
1.xem 不列颠战役
see 不列颠战役
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác