不切合实际
Phồn thể: 不切合實際
bù qiè hé shí jì
Âm Hán Việt: bất thiết hợp thực tế
1.không thực tế
2.không phù hợp với thực tế
impractical · not conforming to reality
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác