不分青红皂白
Phồn thể: 不分青紅皂白
bù fēn qīng hóng zào bái
Âm Hán Việt: bất phân thanh hồng tạo bạch
1.không phân biệt xanh đỏ hay trắng đen (thành ngữ)
2.không phân biệt đúng sai
not distinguishing red-green or black-white (idiom) · not to distinguish between right and wrong
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác