不分皂白
bù fēn zào bái
Âm Hán Việt: bất phân tạo bạch
1.không phân biệt trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai
not distinguishing black or white (idiom); not to distinguish between right and wrong
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác