不分情由
bù fēn qíng yóu
Âm Hán Việt: bất phân tình do
1.không phân biệt
indiscriminate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbù fēn qíng yóu
Âm Hán Việt: bất phân tình do
1.không phân biệt
indiscriminate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác