不减当年
Phồn thể: 不減當年
bù jiǎn dāng nián
Âm Hán Việt: bất giảm đương niên
1.(về kỹ năng, ngoại hình, v.v.) không suy giảm chút nào
2.vẫn (tốt, sung sức, v.v.) như trước
(of one's skills, appearance etc) not to have deteriorated a bit · to be as (good, vigorous etc) as ever
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác