不偷不抢
Phồn thể: 不偷不搶
bù tōu bù qiǎng
Âm Hán Việt: bất thâu bất thưởng
1.tuân thủ pháp luật (thành ngữ)
to be law-abiding (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác