不信任案
bù xìn rèn àn
Âm Hán Việt: bất tín nhiệm án
1.bản kiến nghị bất tín nhiệm
no-confidence motion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbù xìn rèn àn
Âm Hán Việt: bất tín nhiệm án
1.bản kiến nghị bất tín nhiệm
no-confidence motion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác