不伦不类
Phồn thể: 不倫不類
bù lún bù lèi
Âm Hán Việt: bất luân bất loại
1.không phù hợp
2.không thích hợp
3.lạc lõng
out of place · inappropriate · incongruous
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác