下逐客令
xià zhú kè lìng
Âm Hán Việt: hạ trục khách lệnh
1.yêu cầu ai đó rời đi
2.mời ai đó ra khỏi
3.đưa thông báo cho người thuê rời đi
to ask sb to leave · to show sb the door · to give a tenant notice to leave
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác