下咽癌
xià yān ái
Âm Hán Việt: hạ yết ngai
(medicine) hypopharyngeal cancer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxià yān ái
Âm Hán Việt: hạ yết ngai
(medicine) hypopharyngeal cancer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác