上颚正门齿
Phồn thể: 上顎正門齒
shàng è zhèng mén chǐ
Âm Hán Việt: thượng ngạc chính môn xỉ
1.răng cửa giữa hàm trên
maxillary central incisor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác