上门女婿
Phồn thể: 上門女婿
shàng mén nǚ xu
Âm Hán Việt: thượng môn nữ tế
live-in son-in-law; husband living with the wife's family
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác