上海白菜
Shàng hǎi bái cài
Âm Hán Việt: thướng hải bạch thái
1.cải thìa non
2.cải thìa Thượng Hải
baby bok choy · Shanghai bok choy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác