上海环球金融中心
Phồn thể: 上海環球金融中心
Shàng hǎi Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn
Âm Hán Việt: thướng hải hoàn cầu kim dung trung tâm
1.Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải (SWFC), tòa nhà chọc trời
Shanghai World Financial Center (SWFC), skyscraper
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác