上海大剧院
Phồn thể: 上海大劇院
Shàng hǎi Dà jù yuàn
Âm Hán Việt: thướng hải đại kịch viện
1.Nhà hát lớn Thượng Hải
Shanghai Grand Theater
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác