上海体育场
Phồn thể: 上海體育場
Shàng hǎi Tǐ yù chǎng
Âm Hán Việt: thướng hải thể dục trường
1.Sân vận động Thượng Hải
Shanghai Stadium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác