上流社会
Phồn thể: 上流社會
shàng liú shè huì
Âm Hán Việt: thượng lưu xã hội
1.tầng lớp thượng lưu
2.xã hội thượng lưu
upper class · high society
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác