上方宝剑
Phồn thể: 上方寶劍
shàng fāng bǎo jiàn
Âm Hán Việt: thượng phương bảo kiếm
1.thanh kiếm hoàng gia (trao quyền hành đầy đủ)
2.phiên bản Trung Quốc thời xưa của 007 được phép giết
imperial sword (giving bearer plenipotentiary powers) · imperial Chinese version of 007 licensed to kill
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác