上座
shàng zuò
Âm Hán Việt: thượng toạ
1.chỗ ngồi danh dự
seat of honor (at a banquet, meeting etc) · (Buddhism) senior monk's seat or title
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác