上域
shàng yù
Âm Hán Việt: thượng vực
1.tập giá trị (toán học)
(math.) codomain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshàng yù
Âm Hán Việt: thượng vực
1.tập giá trị (toán học)
(math.) codomain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác