上合组织
Phồn thể: 上合組織
Shàng Hé Zǔ zhī
Âm Hán Việt: thướng cáp tổ chức
1.Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)
Shanghai Cooperation Organization (SCO)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác