上半部分
shàng bàn bù fèn
Âm Hán Việt: thượng bán bộ phận
1.phần trên; nửa trên
upper part; top half
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshàng bàn bù fèn
Âm Hán Việt: thượng bán bộ phận
1.phần trên; nửa trên
upper part; top half
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác