上升趋势
Phồn thể: 上升趨勢
shàng shēng qū shì
Âm Hán Việt: thượng thăng xu thế
1.sự gia tăng
2.xu hướng tăng
an upturn · an upward trend
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác