上位概念
shàng wèi gài niàn
Âm Hán Việt: thượng vị khái niệm
1.khái niệm thượng vị
superordinate concept
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshàng wèi gài niàn
Âm Hán Việt: thượng vị khái niệm
1.khái niệm thượng vị
superordinate concept
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác