上不得台盘
Phồn thể: 上不得臺盤
shàng bù dé tái pán
Âm Hán Việt: thượng bất đắc đài bàn
1.(thành ngữ) thiếu sự tinh tế xã hội và không đủ tư cách làm đại diện
(idiom) lacking in social grace and unfit to be a representative
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác