上不了台面
Phồn thể: 上不了檯面
shàng bù liǎo tái miàn
Âm Hán Việt: thượng bất liễu đài diện
1.tốt hơn là không tiết lộ (thành ngữ)
2.không để lộ
3.quá kém cỏi để phô bày trước công chúng
better kept under the table (idiom) · not to be disclosed · too inferior to show in public
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác