三驾马车
Phồn thể: 三駕馬車
sān jià mǎ chē
Âm Hán Việt: tam giá mã xa
1.bộ ba, tam đầu chế
troika · (fig.) three driving forces; three-person leadership structure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác